幸塗 xìng tú · hạnh đồ Hán Việt: hạnh đồ · Pinyin: xìng tú Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 塗 (đồ)Pinyinxìng túHán Việthạnh đồCấu tạo幸 + 塗 · hạnh + đồ nghĩa thành phần: hạnh + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓侥幸获益的途径。Tân Hoa Tự Điển 1.谓侥幸获益的途径。