幸濫

xìng làn hạnh lạm

Hán Việt: hạnh lạm · Pinyin: xìng làn

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (lạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指依靠权幸而被滥授官职的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指依靠权幸而被滥授官职的人。