幸災

xìng zāi hạnh tai

Hán Việt: hạnh tai · Pinyin: xìng zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因别人遭灾而高兴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因别人遭灾而高兴。