幸獲 hạnh hoạch Hán Việt: hạnh hoạch Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 獲 (hoạch)Hán Việthạnh hoạchCấu tạo幸 + 獲 · hạnh + hoạch nghĩa thành phần: hạnh + hoạch Nghĩa EngCihui 幸獲 ìnghuò v. obtain by luck