幸短 xìng duǎn · hạnh đoản Hán Việt: hạnh đoản · Pinyin: xìng duǎn Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 短 (đoản)Pinyinxìng duǎnHán Việthạnh đoảnCấu tạo幸 + 短 · hạnh + đoản nghĩa thành phần: hạnh + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薄幸,无情义。Tân Hoa Tự Điển 1.薄幸,无情义。