幸祿

xìng lù hạnh lộc

Hán Việt: hạnh lộc · Pinyin: xìng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓侥幸得到的福分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓侥幸得到的福分。