幸福和健康

xìng fú hé jiàn kānghạnh phúc hòa kiện khang

Hán Việt: hạnh phúc hòa kiện khang · Pinyin: xìng fú hé jiàn kāng

Tổng quan

Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 福 (phúc) + 和 (hòa) + 健 (kiện) + 康 (khang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạnh phúc và sức khỏe

Đức

  • Handedict Glück und Gesundheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

幸福的感觉 · 健康保险 · 健康受损 · 健康检查 · 健康状况 · 健康食品 · 健康咨询网 · 健康失调的