幸竇 xìng dòu · hạnh đậu Hán Việt: hạnh đậu · Pinyin: xìng dòu Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 竇 (đậu)Pinyinxìng dòuHán Việthạnh đậuCấu tạo幸 + 竇 · hạnh + đậu nghĩa thành phần: hạnh + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹幸门。Tân Hoa Tự Điển 1.犹幸门。