幸老

xìng lǎo hạnh lão

Hán Việt: hạnh lão · Pinyin: xìng lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓幸福的老人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓幸福的老人。