幸脫 xìng tuō · hạnh thoát Hán Việt: hạnh thoát · Pinyin: xìng tuō Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 脫 (thoát)Pinyinxìng tuōHán Việthạnh thoátCấu tạo幸 + 脫 · hạnh + thoát nghĩa thành phần: hạnh + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹幸免。Tân Hoa Tự Điển 1.犹幸免。