幸臨 xìng lín · hạnh lâm Hán Việt: hạnh lâm · Pinyin: xìng lín Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 臨 (lâm)Pinyinxìng línHán Việthạnh lâmCấu tạo幸 + 臨 · hạnh + lâm nghĩa thành phần: hạnh + lâm