幸賴

xìng lài hạnh lại

Hán Việt: hạnh lại · Pinyin: xìng lài

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幸亏依靠;有幸依靠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幸亏依靠;有幸依靠。