幸近 xìng jìn · hạnh cận Hán Việt: hạnh cận · Pinyin: xìng jìn Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 近 (cận)Pinyinxìng jìnHán Việthạnh cậnCấu tạo幸 + 近 · hạnh + cận nghĩa thành phần: hạnh + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宠幸亲近。Tân Hoa Tự Điển 1.宠幸亲近。