幸門 xìng mén · hạnh môn Hán Việt: hạnh môn · Pinyin: xìng mén Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 門 (môn)Pinyinxìng ménHán Việthạnh mônCấu tạo幸 + 門 · hạnh + môn nghĩa thành phần: hạnh + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奸邪小人或侥幸者进身的门户。Tân Hoa Tự Điển 1.奸邪小人或侥幸者进身的门户。