幸顧

xìng gù hạnh cố

Hán Việt: hạnh cố · Pinyin: xìng gù

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓帝王临幸垂顾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王临幸垂顾。