幹丐 gàn gài · cán cái Hán Việt: cán cái · Pinyin: gàn gài Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 丐 (cái)Pinyingàn gàiHán Việtcán cáiCấu tạo幹 + 丐 · cán + cái nghĩa thành phần: cán + cái