幹世 gàn shì · cán thế Hán Việt: cán thế · Pinyin: gàn shì Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 世 (thế)Pinyingàn shìHán Việtcán thếCấu tạo幹 + 世 · cán + thế nghĩa thành phần: cán + thế Nghĩa EngCihui 干世 ānshì v.o. seek to conform with the world