幹乞 gàn qǐ · cán khất Hán Việt: cán khất · Pinyin: gàn qǐ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 乞 (khất)Pinyingàn qǐHán Việtcán khấtCấu tạo幹 + 乞 · cán + khất nghĩa thành phần: cán + khất