幹健 gàn jiàn · cán kiện Hán Việt: cán kiện · Pinyin: gàn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 健 (kiện)Pinyingàn jiànHán Việtcán kiệnCấu tạo幹 + 健 · cán + kiện nghĩa thành phần: cán + kiện