幹僕 gàn pū · cán bộc Hán Việt: cán bộc · Pinyin: gàn pū Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 僕 (bộc)Pinyingàn pūHán Việtcán bộcCấu tạo幹 + 僕 · cán + bộc nghĩa thành phần: cán + bộc