幹儀 gàn yí · cán nghi Hán Việt: cán nghi · Pinyin: gàn yí Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 儀 (nghi)Pinyingàn yíHán Việtcán nghiCấu tạo幹 + 儀 · cán + nghi nghĩa thành phần: cán + nghi