幹則 gàn zé · cán tắc Hán Việt: cán tắc · Pinyin: gàn zé Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 則 (tắc)Pinyingàn zéHán Việtcán tắcCấu tạo幹 + 則 · cán + tắc nghĩa thành phần: cán + tắc