幹力 gàn lì · cán lực Hán Việt: cán lực · Pinyin: gàn lì Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 力 (lực)Pinyingàn lìHán Việtcán lựcCấu tạo幹 + 力 · cán + lực nghĩa thành phần: cán + lực