幹化 gàn huà · cán hóa Hán Việt: cán hóa · Pinyin: gàn huà Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 化 (hóa)Pinyingàn huàHán Việtcán hóaCấu tạo幹 + 化 · cán + hóa nghĩa thành phần: cán + hóa Nghĩa EngCihui anhydration