幹吊 gàn diào · cán điếu Hán Việt: cán điếu · Pinyin: gàn diào Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 吊 (điếu)Pinyingàn diàoHán Việtcán điếuCấu tạo幹 + 吊 · cán + điếu nghĩa thành phần: cán + điếu