幹嘉 gàn jiā · cán gia Hán Việt: cán gia · Pinyin: gàn jiā Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 嘉 (gia)Pinyingàn jiāHán Việtcán giaCấu tạo幹 + 嘉 · cán + gia nghĩa thành phần: cán + gia