幹國 gàn guó · cán quốc Hán Việt: cán quốc · Pinyin: gàn guó Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 國 (quốc)Pinyingàn guóHán Việtcán quốcCấu tạo幹 + 國 · cán + quốc nghĩa thành phần: cán + quốc