幹堆 gàn duī · cán đôi Hán Việt: cán đôi · Pinyin: gàn duī Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 堆 (đôi)Pinyingàn duīHán Việtcán đôiCấu tạo幹 + 堆 · cán + đôi nghĩa thành phần: cán + đôi