幹奶 cán nãi Hán Việt: cán nãi Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 奶 (nãi)Hán Việtcán nãiCấu tạo幹 + 奶 · cán + nãi nghĩa thành phần: cán + nãi Nghĩa EngCihui 乾奶 ānnǎi n. dry milk M:¹bāo/²kuài