幹始 gàn shǐ · cán thủy Hán Việt: cán thủy · Pinyin: gàn shǐ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 始 (thủy)Pinyingàn shǐHán Việtcán thủyCấu tạo幹 + 始 · cán + thủy nghĩa thành phần: cán + thủy