幹婚 gàn hūn · cán hôn Hán Việt: cán hôn · Pinyin: gàn hūn Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 婚 (hôn)Pinyingàn hūnHán Việtcán hônCấu tạo幹 + 婚 · cán + hôn nghĩa thành phần: cán + hôn