幹宇 gàn yǔ · cán vũ Hán Việt: cán vũ · Pinyin: gàn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 宇 (vũ)Pinyingàn yǔHán Việtcán vũCấu tạo幹 + 宇 · cán + vũ nghĩa thành phần: cán + vũ