幹封 gàn fēng · cán phong Hán Việt: cán phong · Pinyin: gàn fēng Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 封 (phong)Pinyingàn fēngHán Việtcán phongCấu tạo幹 + 封 · cán + phong nghĩa thành phần: cán + phong