幹度 gàn dù · cán độ Hán Việt: cán độ · Pinyin: gàn dù Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 度 (độ)Pinyingàn dùHán Việtcán độCấu tạo幹 + 度 · cán + độ nghĩa thành phần: cán + độ