幹役 gàn yì · cán dịch Hán Việt: cán dịch · Pinyin: gàn yì Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 役 (dịch)Pinyingàn yìHán Việtcán dịchCấu tạo幹 + 役 · cán + dịch nghĩa thành phần: cán + dịch