幹戾 gàn lì · cán lệ Hán Việt: cán lệ · Pinyin: gàn lì Tổng quan can lệ: phạm tội Cấu tạo: 幹 (cán) + 戾 (lệ)Pinyingàn lìHán Việtcán lệCấu tạo幹 + 戾 · cán + lệ nghĩa thành phần: cán + lệ Nghĩa ViệtCihui can lệ: phạm tộiCihui Phạm tội