幹方 gàn fāng · cán phương Hán Việt: cán phương · Pinyin: gàn fāng Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 方 (phương)Pinyingàn fāngHán Việtcán phươngCấu tạo幹 + 方 · cán + phương nghĩa thành phần: cán + phương