幹本 gàn běn · cán bổn Hán Việt: cán bổn · Pinyin: gàn běn Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 本 (bổn)Pinyingàn běnHán Việtcán bổnCấu tạo幹 + 本 · cán + bổn nghĩa thành phần: cán + bổn