幹松

gān sōng cán tùng

Hán Việt: cán tùng · Pinyin: gān sōng

Tổng quan

khô: khô xốp

Cấu tạo: (cán) + (tùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khô: khô xốp

Eng

  • Cihui 乾鬆 ānsōng s.v. dry and brittle