幹板 gàn bǎn · cán bản Hán Việt: cán bản · Pinyin: gàn bǎn Tổng quan kính ảnh Cấu tạo: 幹 (cán) + 板 (bản)Pinyingàn bǎnHán Việtcán bảnCấu tạo幹 + 板 · cán + bản nghĩa thành phần: cán + bản Nghĩa ViệtCihui kính ảnhEngCihui 乾板 ānbǎn n. <photo.> dry plate M:ge/²kuài