幹查 gàn chá · cán tra Hán Việt: cán tra · Pinyin: gàn chá Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 查 (tra)Pinyingàn cháHán Việtcán traCấu tạo幹 + 查 · cán + tra nghĩa thành phần: cán + tra