幹槁 gàn gǎo · cán cảo Hán Việt: cán cảo · Pinyin: gàn gǎo Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 槁 (cảo)Pinyingàn gǎoHán Việtcán cảoCấu tạo幹 + 槁 · cán + cảo nghĩa thành phần: cán + cảo