幹步 gàn bù · cán bộ Hán Việt: cán bộ · Pinyin: gàn bù Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 步 (bộ)Pinyingàn bùHán Việtcán bộCấu tạo幹 + 步 · cán + bộ nghĩa thành phần: cán + bộ