幹河 gàn hé · cán hà Hán Việt: cán hà · Pinyin: gàn hé Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 河 (hà)Pinyingàn héHán Việtcán hàCấu tạo幹 + 河 · cán + hà nghĩa thành phần: cán + hà