幹渥 gàn wò · cán ác Hán Việt: cán ác · Pinyin: gàn wò Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 渥 (ác)Pinyingàn wòHán Việtcán ácCấu tạo幹 + 渥 · cán + ác nghĩa thành phần: cán + ác