幹澇 gàn lào · cán lạo Hán Việt: cán lạo · Pinyin: gàn lào Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 澇 (lạo)Pinyingàn làoHán Việtcán lạoCấu tạo幹 + 澇 · cán + lạo nghĩa thành phần: cán + lạo