幹甚 gàn shén · cán thậm Hán Việt: cán thậm · Pinyin: gàn shén Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 甚 (thậm)Pinyingàn shénHán Việtcán thậmCấu tạo幹 + 甚 · cán + thậm nghĩa thành phần: cán + thậm