幹生 cán sanh Hán Việt: cán sanh Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 生 (sanh)Hán Việtcán sanhCấu tạo幹 + 生 · cán + sanh nghĩa thành phần: cán + sanh Nghĩa EngCihui 乾生 ānsheng v.p. lovely; smart