幹當

gàn dāng cán đương

Hán Việt: cán đương · Pinyin: gàn dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (đương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 處理、管理。《大宋宣和遺事.元集》:「命內侍童貫為監軍,專切往來幹當。」