幹皺 cán trứu Hán Việt: cán trứu Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 皺 (trứu)Hán Việtcán trứuCấu tạo幹 + 皺 · cán + trứu nghĩa thành phần: cán + trứu Nghĩa EngCihui kraurosis